字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公升
公升
Nghĩa
1.公制中计算容量的单位。一公升分为一千毫升﹐合一市升。
Chữ Hán chứa trong
公
升