公卿

Nghĩa

①三公和九卿的简称出则事公卿。②泛指高官为君子矣,虽不为公卿,无害也。

Chữ Hán chứa trong

公卿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台