字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公卿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公卿
公卿
Nghĩa
①三公和九卿的简称出则事公卿。②泛指高官为君子矣,虽不为公卿,无害也。
Chữ Hán chứa trong
公
卿