字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公呈
公呈
Nghĩa
1.公众联名呈递政府的一种公文。
Chữ Hán chứa trong
公
呈
公呈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台