字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公坐
公坐
Nghĩa
1.因公务犯罪。 2.谓公众场合。
Chữ Hán chứa trong
公
坐