字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公塾
公塾
Nghĩa
1.由地方或团体设立的塾馆。
Chữ Hán chứa trong
公
塾