字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公婿公孙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公婿公孙
公婿公孙
Nghĩa
1.泛指王亲贵戚。公壻﹐国君之壻。
Chữ Hán chứa trong
公
婿
孙