字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公子哥儿
公子哥儿
Nghĩa
原称官僚和有钱人家不知人情世故的子弟,后泛指娇生惯养的年轻男子。
Chữ Hán chứa trong
公
子
哥
儿