字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公子王孙
公子王孙
Nghĩa
旧时泛指贵族、官僚的子弟。
Chữ Hán chứa trong
公
子
王
孙
公子王孙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台