字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公廨
公廨
Nghĩa
旧时称官署将犯人押入公廨|公廨大堂。
Chữ Hán chứa trong
公
廨