字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公惭卿,卿惭长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公惭卿,卿惭长
公惭卿,卿惭长
Nghĩa
1.谓旧时官僚威德世代相减。
Chữ Hán chứa trong
公
惭
卿
,
长