字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公推
公推
Nghĩa
共同推举(某人担任某种职务或做某事)大家~他当代表。
Chữ Hán chứa trong
公
推