字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公族大夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公族大夫
公族大夫
Nghĩa
1.掌管公族及卿大夫子弟的官职。
Chữ Hán chứa trong
公
族
大
夫