字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公旬
公旬
Nghĩa
1.古代人民为统治者每年所承当的无偿劳役。
Chữ Hán chứa trong
公
旬