字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公晳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公晳
公晳
Nghĩa
1.亦作"公析"。 2.复姓。孔子弟子有公晳哀。见《史记.仲尼弟子列传》。
Chữ Hán chứa trong
公
晳