字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公桑
公桑
Nghĩa
1.指天子﹑诸侯的桑田。
Chữ Hán chứa trong
公
桑