字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公正廉洁
公正廉洁
Nghĩa
1.谓廉洁奉公﹐不徇私情。
Chữ Hán chứa trong
公
正
廉
洁