字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公烟
公烟
Nghĩa
1.旧时官方准许经售的鸦片烟。 2.对外国商行输入的"公班(company)烟"(即鸦片)的简称。
Chữ Hán chứa trong
公
烟