字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公燕
公燕
Nghĩa
1.亦作"公筵"。 2.公卿高官或官府的宴会。
Chữ Hán chứa trong
公
燕