字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公玉
公玉
Nghĩa
1.复姓『代有公玉带。见《汉书.郊祀志下》。
Chữ Hán chứa trong
公
玉