字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公用
公用
Nghĩa
公共使用;共同使用~电话ㄧ~事业ㄧ两家~一个厨房。
Chữ Hán chứa trong
公
用