字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公用事业
公用事业
Nghĩa
城市和乡镇中供居民使用的电报、电话、电灯、自来水、公共交通等企业的统称。
Chữ Hán chứa trong
公
用
事
业