字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公益
公益
Nghĩa
公共的利益(多指卫生、救济等群众福利事业)热心~。
Chữ Hán chứa trong
公
益