字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公益金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公益金
公益金
Nghĩa
企业单位、生产单位用来兴办本单位的文化事业和公共福利事业的资金。
Chữ Hán chứa trong
公
益
金