字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公祢
公祢
Nghĩa
1.指载之于车﹑随国君而行的庙主。
Chữ Hán chứa trong
公
祢