字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公移
公移
Nghĩa
1.旧时行用于不相统属的官署间的公文的总称。
Chữ Hán chứa trong
公
移