字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公粥
公粥
Nghĩa
1.旧时官方赈灾发放的粥。
Chữ Hán chứa trong
公
粥