字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公约 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公约
公约
Nghĩa
①条约的一种名称。一般指三个或三个以上的国家缔结的某些政治性的或关于某一专门问题的条约。②机关、团体或街道居民内部拟订的共同遵守的章程爱国~ㄧ卫生~。
Chữ Hán chứa trong
公
约