字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公绪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公绪
公绪
Nghĩa
1.复姓『有公绪恭﹐见《后汉书.党锢传序》。
Chữ Hán chứa trong
公
绪