字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公罪
公罪
Nghĩa
1.因公务上的过失所获之罪。
Chữ Hán chứa trong
公
罪