字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公衮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公衮
公衮
Nghĩa
1.上公之命服。衮﹐古代帝王﹑上公的礼服。 2.指三公一类的显职。
Chữ Hán chứa trong
公
衮