字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公规密谏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公规密谏
公规密谏
Nghĩa
1.谓多方劝谏。公﹐公开;密﹐私下。
Chữ Hán chứa trong
公
规
密
谏