字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公言
公言
Nghĩa
1.公开谈论。 2.公众的言论。
Chữ Hán chứa trong
公
言