字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公选
公选
Nghĩa
1.谓公开盐﹐公众荐举。
Chữ Hán chứa trong
公
选
公选 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台