字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公鉯
公鉯
Nghĩa
1.复姓。春秋时鲁国有公鉯极。见《左传.定公八年》。
Chữ Hán chứa trong
公
鉯