字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公顷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公顷
公顷
Nghĩa
1.公制地积单位﹐一公顷等于一万平方米﹐合十五市亩。
Chữ Hán chứa trong
公
顷