字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公餸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公餸
公餸
Nghĩa
1.鼎中的食物﹐君主﹑贵族所享用的盛馔。
Chữ Hán chứa trong
公
餸