字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
六亲无靠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六亲无靠
六亲无靠
Nghĩa
1.形容没有任何亲属可以依赖。
Chữ Hán chứa trong
六
亲
无
靠