字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六仙桌
六仙桌
Nghĩa
1.一种较八仙桌小﹑较四仙桌大的方桌。
Chữ Hán chứa trong
六
仙
桌