字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
六傅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六傅
六傅
Nghĩa
1.太师﹑太傅﹑太保﹑少师﹑少傅﹑少保。西晋末始置此六职。唐虽有此职﹐但因人而设﹐不皆有。宋以后多为兼官﹑加官及赠官。
Chữ Hán chứa trong
六
傅