字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六合靴
六合靴
Nghĩa
1.旧时帝王的一种常用靴。
Chữ Hán chứa trong
六
合
靴