字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六吕
六吕
Nghĩa
1.古乐有十二律﹐阳声阴声各六﹐阳为律﹐阴为吕。
Chữ Hán chứa trong
六
吕