字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
六国贩骆驼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六国贩骆驼
六国贩骆驼
Nghĩa
1.犹言到处揽生意。比喻喜欢多事。
Chữ Hán chứa trong
六
国
贩
骆
驼