字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六嫔
六嫔
Nghĩa
1.古诸侯宫中的六女官。
Chữ Hán chứa trong
六
嫔