字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六属铠
六属铠
Nghĩa
1.由六叶兕牛皮组连而成的铠甲。
Chữ Hán chứa trong
六
属
铠