字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六枳
六枳
Nghĩa
1.谓枳树编的六藩篱。
Chữ Hán chứa trong
六
枳