字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六根清浄
六根清浄
Nghĩa
1.佛教谓修行者的六根不染着六尘为"六根清浄"。
Chữ Hán chứa trong
六
根
清
浄
六根清浄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台