字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六沴
六沴
Nghĩa
1.谓六气不和。气不和而相伤为沴。
Chữ Hán chứa trong
六
沴