字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六瑚
六瑚
Nghĩa
1.商代盛黍稷的六祭器△﹐祭器名。
Chữ Hán chứa trong
六
瑚
六瑚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台