字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六眸
六眸
Nghĩa
1.谓六目龟。古人视为神灵之物。
Chữ Hán chứa trong
六
眸