字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
六翮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六翮
六翮
Nghĩa
1.谓鸟类双翅中的正羽。用以指鸟的两翼。 2.指鸟。
Chữ Hán chứa trong
六
翮